Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taction

//

* danh từ
  • sự tiếp xúc; sự đụng chạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of touching; touch; contact; tangency.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...