Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tactless

/'tæktlis/ phổ biến #34736
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tactless

/'tæktlis/

tính từ

  • không khéo xử, không lịch thiệp
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking or showing a lack of what is fitting and considerate in dealing with others

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...