Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42141

tactual

/'tæktjuəl/

tính từ

  • (thuộc) xúc giác, (thuộc sự) sờ mó
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or proceeding from the sense of touch\ns producing a sensation of touch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...