Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tactual

/'tæktjuəl/ phổ biến #42141
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tactual

/'tæktjuəl/

tính từ

  • (thuộc) xúc giác, (thuộc sự) sờ mó
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or proceeding from the sense of touch s producing a sensation of touch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...