Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #20412

tadpole

/'tædpoul/

danh từ

  • (động vật học) nòng nọc
Biến thể từ tadpoles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a larval frog or toad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...