tadpole
/'tædpoul/
danh từ
- (động vật học) nòng nọc
Biến thể từ
tadpoles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a larval frog or toad
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a larval frog or toad
Đang tải...