Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tadpole

/'tædpoul/ TOEFLGRE phổ biến #20412
Biến thể từ tadpoles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tadpole

/'tædpoul/

danh từ

  • (động vật học) nòng nọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a larval frog or toad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...