Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taffrail

/'tæfreil/

danh từ

  • lan can sau khoang lái (tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the railing around the stern of a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...