Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taffrail

/'tæfreil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taffrail

/'tæfreil/

danh từ

  • lan can sau khoang lái (tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the railing around the stern of a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...