tagetes
/tə'dʤi:ti:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tagetes
/tə'dʤi:ti:z/
danh từ
- (thực vật học) cúc vạn thọ
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...