Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tagliatelle

/ˌtæljəˈteli/ phổ biến #43807
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tagliatelle

//

* danh từ
  • món mì sợi ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. pasta cut in narrow ribbons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...