Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tail-end

/'teil'end/

danh từ

  • đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài nói...)
Biến thể từ tail-ends số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...