Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tail-lamp

/'teillait/

-lamp)
/'teillæmp/

danh từ

  • đèn sau (ô tô...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...