Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tail-skid

/'teilskid/

danh từ

  • (hàng không) cái chống hậu (máy bay)
Biến thể từ tail-skids số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...