Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tail-skid

/'teilskid/
Biến thể từ tail-skids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tail-skid

/'teilskid/

danh từ

  • (hàng không) cái chống hậu (máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...