Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

tailor-made

/'teiləmeid/

tính từ

  • may đo; may khéo
Định nghĩa tiếng Anh

n. custom-made clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...