tailor-made
/'teiləmeid/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tailor-made
/'teiləmeid/
tính từ
- may đo; may khéo
Định nghĩa tiếng Anh
n. custom-made clothing
Từ điển Anh–Việt
111.882 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. custom-made clothing
Đang tải...