Từ điển Anh–Việt

111.882 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tailor-piece

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tailor-piece

//

* danh từ
  • phần cuối; phần kết
  • (in) hình vẽ cuối chương sách
  • (nhạc) giá căng dây đàn (đàn viôlông...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...