Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tailoress

/'teiləris/

danh từ

  • chị thợ may
Định nghĩa tiếng Anh

v adjust to a specific need or market\nv style and tailor in a certain fashion\nv create (clothes) with cloth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...