Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tailoress

/'teiləris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tailoress

/'teiləris/

danh từ

  • chị thợ may
Định nghĩa tiếng Anh

v adjust to a specific need or market v style and tailor in a certain fashion v create (clothes) with cloth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...