tailpiece
/'teilpi:s/ phổ biến #46676
Biến thể từ
tailpieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tailpiece
/'teilpi:s/
danh từ
- hình vẽ cuối chương sách
- chốt mắc dây (ờ đàn viôtlông, đàn nguyệt...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. appendage added to extend the length of something