Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46676

tailpiece

/'teilpi:s/

danh từ

  • hình vẽ cuối chương sách
  • chốt mắc dây (ờ đàn viôtlông, đàn nguyệt...)
Biến thể từ tailpieces số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. appendage added to extend the length of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...