Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tailpiece

/'teilpi:s/ phổ biến #46676
Biến thể từ tailpieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tailpiece

/'teilpi:s/

danh từ

  • hình vẽ cuối chương sách
  • chốt mắc dây (ờ đàn viôtlông, đàn nguyệt...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. appendage added to extend the length of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...