Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23514

tailpipe

//

* danh từ
  • ống bô (ống xả khí của xe có động cơ)
Biến thể từ tailpipes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pipe carrying fumes from the muffler to the rear of a car

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...