Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tailpipe

/'teilpaip/ phổ biến #23514
Biến thể từ tailpipes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tailpipe

//

* danh từ
  • ống bô (ống xả khí của xe có động cơ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pipe carrying fumes from the muffler to the rear of a car

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...