tailpipe
/'teilpaip/ phổ biến #23514
Biến thể từ
tailpipes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tailpipe
//
* danh từ- ống bô (ống xả khí của xe có động cơ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pipe carrying fumes from the muffler to the rear of a car