Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taintless

/'teintlis/

tính từ

  • không có vết nhơ
  • trong sạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. Free from taint or infection; pure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...