take a boat
Nghĩa thường dùng
đi thuyền
cụm từ
“They take a boat on the river.”Họ đi thuyền trên sông.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They take a boat on the river.”Họ đi thuyền trên sông.
Đang tải...