take a chill pill
Nghĩa thường dùng
“Take a chill pill! It's not that big a deal.”Bình tĩnh lại đi! Chuyện đó không to tát đến thế.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Take a chill pill! It's not that big a deal.”Bình tĩnh lại đi! Chuyện đó không to tát đến thế.
Đang tải...