take a class
Nghĩa thường dùng
“I want to take a class in photography.”Tôi muốn đăng ký một khóa học nhiếp ảnh.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to take a class in photography.”Tôi muốn đăng ký một khóa học nhiếp ảnh.
Đang tải...