take a crack at it
Nghĩa thường dùng
“I decided to take a crack at it and see what happens.”Tôi quyết định thử sức và xem chuyện gì sẽ xảy ra.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I decided to take a crack at it and see what happens.”Tôi quyết định thử sức và xem chuyện gì sẽ xảy ra.
Đang tải...