Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take a crack at it

/teɪk ə kræk æt ɪt/

Nghĩa thường dùng

cố gắng làm điều gì đó cụm từ

“I decided to take a crack at it and see what happens.”Tôi quyết định thử sức và xem chuyện gì sẽ xảy ra.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...