Từ điển Anh–Việt

111.864 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take a hard look at

/teɪk ə hɑrd lʊk æt/

Nghĩa thường dùng

Xem xét điều gì đó một cách cẩn thận và phê phán. cụm từ

“We need to take a hard look at our budget.”Chúng ta cần xem xét cẩn thận ngân sách của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...