Từ điển Anh–Việt

111.735 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take a look

/teɪk ə lʊk/

Nghĩa thường dùng

nhìn hoặc kiểm tra điều gì đó cụm từ

“Can you take a look at my report?”Bạn có thể xem qua báo cáo của tôi không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...