take a look around
Nghĩa thường dùng
“Let's take a look around the city while we wait.”Hãy khám phá thành phố trong khi chúng ta chờ đợi.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's take a look around the city while we wait.”Hãy khám phá thành phố trong khi chúng ta chờ đợi.
Đang tải...