Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take a look at

/teɪk ə lʊk æt/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra hoặc xem xét điều gì đó cụm từ

“Can you take a look at my homework?”Bạn có thể xem qua bài tập về nhà của tôi không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...