take a look back
Nghĩa thường dùng
“Let's take a look back at our progress this year.”Hãy nhìn lại sự tiến bộ của chúng ta trong năm nay.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's take a look back at our progress this year.”Hãy nhìn lại sự tiến bộ của chúng ta trong năm nay.
Đang tải...