take a look through
Nghĩa thường dùng
“Take a look through the report before the meeting.”Xem qua báo cáo trước cuộc họp.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Take a look through the report before the meeting.”Xem qua báo cáo trước cuộc họp.
Đang tải...