Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

take a message

cụm từ

  • ghi lại lời nhắn
    • take a message for someone: ghi lại lời nhắn cho ai đó
    • Can I take a message?: Tôi có thể ghi lại lời nhắn không?
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...