Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take a minute

/teɪk ə ˈmɪnɪt/

Nghĩa thường dùng

dành một phút để làm điều gì đó cụm từ

“Can you take a minute to help me?”Bạn có thể dành một phút để giúp tôi không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...