take a moment to relax
Nghĩa thường dùng
“Take a moment to relax before your next task.”Hãy dành một chút thời gian để thư giãn trước khi làm nhiệm vụ tiếp theo.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Take a moment to relax before your next task.”Hãy dành một chút thời gian để thư giãn trước khi làm nhiệm vụ tiếp theo.
Đang tải...