Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take a moment to relax

/teɪk ə ˈmoʊmənt tə rɪˈlæks/

Nghĩa thường dùng

dành một chút thời gian để thư giãn cụm từ

“Take a moment to relax before your next task.”Hãy dành một chút thời gian để thư giãn trước khi làm nhiệm vụ tiếp theo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...