Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take a shot at something

/teɪk ə ʃɑt æt ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

cố gắng hoặc thử điều gì đó cụm từ

“I decided to take a shot at learning a new language.”Tôi quyết định thử học một ngôn ngữ mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...