Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take a swing at someone

/teɪk ə swɪŋ æt ˈsʌmwʌn/

Nghĩa thường dùng

cố gắng đánh ai đó vì tức giận cụm từ

“He took a swing at his opponent during the fight.”Anh ấy đã cố gắng đánh đối thủ trong cuộc chiến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...