Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take a test

/teɪk ə test/

Nghĩa thường dùng

làm bài kiểm tra cụm từ

“We take a short test every Friday.”Thứ Sáu nào chúng tôi cũng làm một bài kiểm tra ngắn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...