take a vacation
Nghĩa thường dùng
“I'm planning to take a vacation next month.”Tôi dự định đi nghỉ mát vào tháng tới.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I'm planning to take a vacation next month.”Tôi dự định đi nghỉ mát vào tháng tới.
Đang tải...