Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Take an exam

Nghĩa thường dùng

Dự thi cụm từ

“Students take an exam at the end of the semester”

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...