Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

take back

//

* nội động từ, virr+lấy lại, mang về, đem về
  • nói lại, rút lui ý kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...