Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take care of your health

/teɪk kɛər ɒv jɔː hɛlθ/

Nghĩa thường dùng

chăm sóc sức khỏe cụm từ

“You need to take care of your health.”Bạn cần chăm sóc sức khỏe của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...