Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take control

/teɪk kənˈtroʊl/

Nghĩa thường dùng

có quyền kiểm soát điều gì đó cụm từ

“It's time to take control of your life.”Đã đến lúc bạn phải kiểm soát cuộc sống của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...