take for
Nghĩa thường dùng
“I took him for a teacher at first.”Tôi đã coi anh ấy là một giáo viên lúc đầu.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I took him for a teacher at first.”Tôi đã coi anh ấy là một giáo viên lúc đầu.
Đang tải...