Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

take in

//

* nội động từ, virr+mời vào, đưa vào, dẫn vào, đem vào(người đàn bà mình sẽ ngồi cạnh ở bàn tiệc)
  • tiếp đón; nhận cho ở trọ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...