take something into account
Nghĩa thường dùng
“You should take his opinion into account.”Bạn nên cân nhắc ý kiến của anh ấy.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You should take his opinion into account.”Bạn nên cân nhắc ý kiến của anh ấy.
Đang tải...