Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take stock of something

/teɪk stɒk ʌv ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

đánh giá và xem xét một tình huống cụm từ

“It’s time to take stock of your progress this year.”Đã đến lúc đánh giá sự tiến bộ của bạn trong năm nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...