take stock of something
Nghĩa thường dùng
“It’s time to take stock of your progress this year.”Đã đến lúc đánh giá sự tiến bộ của bạn trong năm nay.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It’s time to take stock of your progress this year.”Đã đến lúc đánh giá sự tiến bộ của bạn trong năm nay.
Đang tải...