Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take the cake

/teɪk ðə keɪk/

Nghĩa thường dùng

Là ví dụ nổi bật hoặc bất ngờ nhất. cụm từ

“That was the strangest excuse I've heard; it really takes the cake.”Đó là lý do kỳ lạ nhất tôi từng nghe; nó thực sự là điều nổi bật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...