take the cake
/teɪk ðə keɪk/
Nghĩa thường dùng
Là ví dụ nổi bật hoặc bất ngờ nhất.
cụm từ
“That was the strangest excuse I've heard; it really takes the cake.”Đó là lý do kỳ lạ nhất tôi từng nghe; nó thực sự là điều nổi bật.