Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take the minutes

Nghĩa thường dùng

ghi biên bản cuộc họp cụm từ

“She takes the minutes at the meetings.”Cô ấy ghi biên bản các cuộc họp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...