Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take the time

/teɪk ðə taɪm/

Nghĩa thường dùng

dành thời gian làm điều gì đó một cách cẩn thận cụm từ

“You should take the time to understand the material.”Bạn nên dành thời gian để hiểu tài liệu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...