take the time to
Nghĩa thường dùng
“You should take the time to relax and enjoy life.”Bạn nên dành thời gian để thư giãn và tận hưởng cuộc sống.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You should take the time to relax and enjoy life.”Bạn nên dành thời gian để thư giãn và tận hưởng cuộc sống.
Đang tải...