Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take vitamins

Nghĩa thường dùng

uống vitamin cụm từ

“She takes vitamins every day.”Cô ấy uống vitamin mỗi ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...