take your temperature
Nghĩa thường dùng
đo nhiệt độ cơ thể
cụm từ
“The nurse takes your temperature.”Y tá đo nhiệt độ cơ thể của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The nurse takes your temperature.”Y tá đo nhiệt độ cơ thể của bạn.
Đang tải...