Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take your vitamins

/teɪk jʊr ˈvaɪtəmɪnz/

Nghĩa thường dùng

Uống vitamin để có sức khỏe tốt hơn. cụm từ

“Don't forget to take your vitamins every day.”Đừng quên uống vitamin mỗi ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...