Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

take-down

/'teik'daun/

danh từ

  • sự tháo xuống, sự tháo gỡ
  • (thông tục) điều sỉ nhục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...