take-off
/'teikɔ:f/
danh từ
- sự nhại
- bức vẽ giỡn; tranh biếm hoạ
- (thể dục,thể thao) đà giậm nhảy; chỗ giậm nhảy; sự lấy đà để nhảy
- (hàng không) sự cất cánh
Biến thể từ
take-offs số nhiều
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...